hoàn hôn ngự tứ nghênh thân

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Lễ nghi cưới hỏi cổ truyền: "hoàn hôn ngự tứ nghênh thân" một thành ngữ Hán Việt mô tả một nghi thức trong hôn lễ cổ truyền, nơi nhà vua (thay mặt hoặc với tư cách cao quý) ban cho (ngự tứ) để đón dâu về (hoàn hôn) tiến hành lễ thành hôn (nghênh thân). chỉ một cuộc hôn nhân được tổ chức với đầy đủ nghi lễ trang trọng, long trọng, thường sự chứng kiến hoặc ban phúc của bậc tôn quý.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Lễ cưới của công chúa được cử hành theo nghi thức "hoàn hôn ngự tứ nghênh thân", thể hiện sự trọng thể của triều đình.
    • Trong các bộ phim cổ trang, cảnh "hoàn hôn ngự tứ nghênh thân" thường rất lộng lẫy đông vui.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh mô tả, tường thuật hoặc bình luận về các nghi lễ cưới hỏi truyền thống, đặc biệt trong văn chương, sử sách hoặc các tác phẩm nghệ thuật về đề tài cung đình, quý tộc xưa.
  • mang sắc thái trang trọng, cổ kính thường gợi lên hình ảnh một hôn lễ quy mô, đúng nghi thức.
Biến thể từ gần giống
  • Nghênh thân: (động từ) chỉ nghi thức chính trong ngày cưới, khi nhà trai đến nhà gái đón dâu về.
  • Ngự tứ: (danh từ/động từ) chỉ việc vua ban cho, ban tặng.
  • Hoàn hôn: (động từ) chỉ việc đón dâu về (nhà trai) để hoàn tất hôn lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Lễ nghênh thân trọng thể: Lễ đón dâu long trọng.
  • Hôn lễ cửu tự: Hôn lễ theo đầy đủ chín nghi lễ truyền thống.
Thành ngữ liên quan
  • Tam thư lục lễ: Chỉ đầy đủ các thủ tục, lễ vật trong cưới hỏi truyền thống.
  • Môn đăng hộ đối: Chỉ sự tương xứng về gia thế giữa hai họ, điều kiện thường thấy cho những cuộc hôn nhân có thể tổ chức nghi thức "hoàn hôn ngự tứ nghênh thân".
  1. vua cho (ngự tứ) đón dâu về (hoàn hôn) làm lễ thành hôn (nghênh thân)